峴港
Current local time in 峴港, 越南 (VN) · Asia/Ho_Chi_Minh
--:--:--
Asia/Ho_Chi_Minh
UTC+7
日出--:--
日落--:--
Day length--
Upcoming public holidays in 越南
- 2027年1月1日週五 New Year's Day Tết dương lịch
- 2027年4月30日週五 Reunification Day Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
- 2027年5月1日週六 Labour Day Ngày Quốc tế lao động
- 2027年9月2日週四 National Day Quốc khánh
Sunrise and sunset in 峴港 this week
| Day | 日出 | 日落 | Day length |
|---|---|---|---|
| 10月17日週六 | 05:40 | 17:26 | 11小時46分鐘 |
| 10月18日週日 | 05:41 | 17:26 | 11小時45分鐘 |
| 10月19日週一 | 05:41 | 17:25 | 11小時44分鐘 |
| 10月20日週二 | 05:41 | 17:24 | 11小時43分鐘 |
| 10月21日週三 | 05:41 | 17:24 | 11小時43分鐘 |
| 10月22日週四 | 05:42 | 17:23 | 11小時42分鐘 |
| 10月23日週五 | 05:42 | 17:23 | 11小時41分鐘 |